0901331001

Background

Tư vấn thiết kế toàn diện

Quy trình làm việc chuyên nghiệp

Chất lượng sản phẩm vượt trội

Dịch vụ bảo dưỡng trọn gói

Giá đá Marble, Granite bao nhiêu 1 m²? Cách tính chi phí hoàn thiện

2026-10-02 06:34:36    

 

Khi tìm hiểu đá ốp lát, câu hỏi nhiều gia chủ đặt ra đầu tiên là: Giá đá Marble, Granite bao nhiêu 1 m²? Tuy nhiên, cùng một tên đá, hai báo giá vẫn có thể chênh lệch vì khác chiều dày, chất lượng lô đá, cách tính khối lượng hoặc phạm vi thi công.

 

Muốn dự trù đúng ngân sách, bạn cần biết mức giá đang xem là giá vật liệu, giá đá đã gia công hay giá hoàn thiện tại công trình. Một đơn giá thấp chưa chắc tạo ra tổng chi phí thấp nếu còn nhiều khoản phải tính riêng.

 

Bài viết dưới đây hướng dẫn cách đọc báo giá, tính khối lượng và đối chiếu hai phương án Marble, Granite trên cùng diện tích.

 

Lưu ý: Các số tiền trong phần dự toán là giả định để minh họa cách tính, không phải bảng giá thị trường hoặc báo giá chính thức của StoneLife.

 

1. Giá đá Marble, Granite bao nhiêu 1 m²?

 

Không có một mức giá chung áp dụng cho tất cả đá Marble hoặc Granite. Báo giá có ý nghĩa khi đi kèm ít nhất bốn thông tin: mã đá, quy cách, khối lượng và phạm vi cung cấp.

 

Ví dụ, mức giá ghi “800.000 đồng/m²” vẫn chưa đủ để xác định chi phí công trình. Bạn cần hỏi thêm:

-  Đây là giá vật liệu hay đã gồm lắp đặt?

-  Đá thuộc mã nào, lô nào và có chiều dày bao nhiêu?

-  Tính tiền theo diện tích thực lát, diện tích cắt hay nguyên tấm?

-  Đã gồm gia công cạnh, khoét lỗ, vận chuyển và thuế chưa?

 

Phân biệt ba cách báo giá thường gặp

Loại báo giá

Phạm vi cần làm rõ

Khoản có thể tính riêng

Giá vật liệu đá

Tấm hoặc quy cách đá được cung cấp

Cắt, gia công, vận chuyển, lắp đặt

Giá đá đã gia công

Vật liệu và các công đoạn gia công được liệt kê

Khoét lỗ, cạnh đặc biệt, bốc xếp, thi công

Giá hoàn thiện

Vật liệu, gia công và lắp đặt theo phạm vi thống nhất

Sửa nền, giàn giáo, vận chuyển đặc biệt, hạng mục ngoài hợp đồng

Tên gọi “trọn gói” cũng cần được giải thích bằng danh sách công việc cụ thể. Không nên mặc định mọi chi phí đều đã nằm trong đơn giá.

 

Để biết chính xác giá cho công trình của mình, hãy yêu cầu báo giá theo đúng mã đá và bản vẽ dự kiến. Khi chưa khảo sát, đơn vị cung cấp vẫn có thể lập dự toán sơ bộ từ kích thước, ảnh hiện trạng và yêu cầu của bạn, đồng thời ghi rõ những điều kiện cần xác nhận sau.

 

 

2. Marble hay Granite có giá cao hơn?

 

Không thể kết luận mọi loại Marble đều đắt hơn Granite. Giá cần được so sánh giữa hai mẫu cụ thể, cùng quy cách và phạm vi hoàn thiện. Một mẫu Granite có yêu cầu tuyển chọn đặc biệt có thể đắt hơn một mẫu Marble phổ thông; ngược lại, một dòng Marble được tuyển vân kỹ có thể làm ngân sách tăng đáng kể.

 

Khi so sánh, nên đặt câu hỏi:

Nội dung

Điều cần đối chiếu

Vật liệu

Tên thương mại, mã đá, lô dự kiến sử dụng

Quy cách

Chiều dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện

Thẩm mỹ

Mức độ đồng đều màu, yêu cầu chọn và ghép vân

Gia công

Kiểu cạnh, phần khoét, đường cong, hoa văn

Lắp đặt

Vị trí thi công, hệ liên kết, điều kiện vận chuyển

Dịch vụ

Duyệt mẫu, bản vẽ, nghiệm thu, bảo hành

 

Việc lựa chọn cuối cùng còn phụ thuộc vào vị trí sử dụng và cách chăm sóc. Nếu đang làm bếp, bạn có thể xem thêm bài Marble hay Granite cho bàn bếp?.

 

3. Những yếu tố quyết định giá đá tự nhiên

 

Tên đá, nguồn cung và lô hàng

Hai tấm đá cùng được giới thiệu là “Marble trắng” có thể khác nhau về nguồn khai thác, màu nền, vân, quy cách và tình trạng bề mặt.

Vì vậy, báo giá nên ghi mã sản phẩm đủ rõ để đối chiếu với mẫu được duyệt. Nếu xuất xứ là một phần cam kết, cần phân biệt nơi khai thác với nơi gia công hoặc xuất hàng.

Không nên dùng tên quốc gia làm tiêu chí duy nhất để đánh giá chất lượng hay mức giá hợp lý.

 

Kích thước và chiều dày

Một mặt bàn dài, ít mối nối có thể cần phương án chọn tấm khác với nhiều chi tiết nhỏ. Tấm phải đủ kích thước để bố trí các phần cần dùng, đồng thời đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

Chiều dày cũng cần được ghi rõ. Kích thước cạnh nhìn thấy sau khi ghép không nhất thiết là chiều dày của cả tấm đá.

Chẳng hạn, cạnh bàn nhìn dày 40 mm có thể được tạo bằng phương án ghép cạnh. Khi so sánh với phương án đá dày nguyên tấm, cần đối chiếu cả cấu tạo và cách tính tiền.

 

Yêu cầu tuyển màu và ghép vân

Chọn đá đồng tông cho cả sàn hoặc ghép vân đối xứng cho vách có thể làm thay đổi lượng vật liệu cần mua.

Một phần đá còn lại sau cắt chưa chắc sử dụng được ở vị trí khác nếu không đáp ứng yêu cầu về màu sắc, hướng vân hoặc kích thước.

Do đó, hao hụt cần được tính từ phương án chia tấm, không chỉ áp một tỷ lệ chung cho mọi công trình.

 

Mức độ gia công

Những chi tiết sau cần được ghi rõ trong báo giá:

-  Cắt thẳng hoặc cắt theo đường cong.

-  Bo, vát, soi hoặc ghép cạnh.

-  Khoét chậu rửa, bếp nấu và lỗ phụ kiện.

-  Gia công rãnh, chi tiết nối hoặc phần gia cường theo thiết kế.

-  Cắt ghép hoa văn, chi tiết trang trí.

Hai phương án có diện tích bằng nhau vẫn có thể chênh chi phí vì số lượng và độ phức tạp của các chi tiết này.

 

Điều kiện thi công

Cùng 30 m² đá nhưng thi công ở tầng trệt, dễ tiếp cận sẽ khác với công trình cần đưa tấm lớn lên tầng cao.

Các yếu tố cần khảo sát gồm đường vận chuyển, thang máy, vị trí tập kết, giờ được phép làm việc, khả năng sử dụng thiết bị nâng và mức độ hoàn thiện của nền hoặc tường.

 

4. Công thức tính chi phí hoàn thiện

 

Có thể lập dự toán theo công thức:

Tổng chi phí = Vật liệu + Gia công + Vật tư và nhân công lắp đặt + Vận chuyển, bốc xếp + Hạng mục bổ sung + Thuế áp dụng.

Trong đó:

Tiền vật liệu = Khối lượng tính tiền × Đơn giá vật liệu.

Chi phí bình quân mỗi m² hoàn thiện = Tổng chi phí cùng phạm vi ÷ Diện tích thực hoàn thiện.

 

Điểm cần chú ý là khối lượng tính tiền có thể khác diện tích sử dụng. Sự khác biệt này phải được giải thích trong báo giá.

Nếu đơn giá hoàn thiện đã bao gồm hao hụt hoặc gia công, không cộng lại các khoản đó lần thứ hai.

 

5. Ví dụ dự toán lát 30 m² sàn Marble và Granite

 

Giả sử một gia đình cần lát 30 m² sàn trong nhà, nền đã được chuẩn bị đạt yêu cầu, không làm hoa văn và không tính len chân tường.

Để minh họa, cả hai phương án đều giả định mua 33 m² vật liệu, tức cộng thêm 10% so với diện tích thực lát.

 

Tỷ lệ và đơn giá dưới đây chỉ phục vụ ví dụ tính toán. Chúng không đại diện cho mọi mẫu đá hoặc điều kiện công trình.

Khoản mục

Phương án Granite

Phương án Marble

Diện tích thực lát

30 m²

30 m²

Vật liệu mua theo giả định

33 m²

33 m²

Đơn giá vật liệu giả định

800.000 đồng/m²

1.400.000 đồng/m²

Thành tiền vật liệu

26.400.000 đồng

46.200.000 đồng

Gia công, vật tư và nhân công lắp đặt giả định

30 × 300.000 = 9.000.000 đồng

30 × 400.000 = 12.000.000 đồng

Vận chuyển, bốc xếp giả định

2.000.000 đồng

2.000.000 đồng

Tổng trước thuế, theo phạm vi ví dụ

37.400.000 đồng

60.200.000 đồng

Bình quân mỗi m² sàn hoàn thiện

Khoảng 1.247.000 đồng

Khoảng 2.007.000 đồng

Khoản gia công và lắp đặt trong ví dụ giả định đã gồm cắt theo bản vẽ, vật tư liên kết, chà ron, xử lý bảo vệ theo yêu cầu của mẫu đá và vệ sinh bàn giao.

Ví dụ chưa gồm tháo dỡ sàn cũ, sửa nền, len chân tường, vật liệu dự phòng sửa chữa và thuế.

 

Đọc kết quả thế nào cho đúng?

Chênh lệch giữa hai phương án giả định là 22,8 triệu đồng.

Tuy nhiên, không được dùng kết quả này để kết luận Marble luôn đắt hơn Granite ở mức tương tự. Khi đổi mã đá, cách chia tấm hoặc yêu cầu thi công, chênh lệch sẽ thay đổi.

Điểm hữu ích của ví dụ là: giá vật liệu 800.000 đồng/m² không đồng nghĩa với chi phí sàn hoàn thiện 800.000 đồng/m².

 

 

6. Cách tính khối lượng theo từng hạng mục

 

Sàn nhà

Với phòng hình chữ nhật:

Diện tích thực lát = Chiều dài × Chiều rộng.

Sau đó lập phương án chia viên để xác định lượng vật liệu cần mua. Len chân tường, ngưỡng cửa và hoa văn nên tách thành hạng mục riêng nếu chưa nằm trong đơn giá.

Cũng cần phân biệt hao hụt cắt ghép với vật liệu dự phòng sửa chữa. Hai khoản này phục vụ mục đích khác nhau.

 

Bàn bếp

Ví dụ mặt bếp thẳng dài 3,6 m, sâu 0,6 m:

Diện tích mặt ngang = 3,6 × 0,6 = 2,16 m².

Nếu có thêm dải đá ốp chân tường dài 3,6 m, cao 0,1 m:

Diện tích dải ốp = 3,6 × 0,1 = 0,36 m².

Tổng diện tích hai phần là 2,52 m², trước khi xác định cách tính vật liệu và hao hụt theo phương án gia công.

Ngoài diện tích, cần làm rõ giá phần khoét chậu, khoét bếp, cạnh hoàn thiện, mối nối và chi tiết đỡ.

Nếu báo giá theo mét dài, hãy kiểm tra chiều sâu tiêu chuẩn đi kèm. Không so trực tiếp đơn giá mét dài với đơn giá mét vuông.

 

Cầu thang

Nên tách:

-  Mặt bậc.

-  Cổ bậc.

-  Chiếu nghỉ.

-  Len hoặc đá ốp bên.

-  Gia công mũi bậc.

Một đơn giá theo “bậc” cần có kích thước và phạm vi rõ ràng. Nếu báo theo m², phải xác nhận đã tính cả mặt bậc và cổ bậc hay chưa.

 

Vách trang trí và mặt tiền

Diện tích bề mặt chỉ là một phần của dự toán.

Với vách ghép vân, cần tính theo tấm được chọn và bố cục đã duyệt. Với mặt tiền, cần làm rõ hệ liên kết, điều kiện thi công, thiết bị tiếp cận và xử lý các vị trí tiếp giáp theo thiết kế.

Không nên dùng đơn giá lát sàn để ước tính trực tiếp cho các hạng mục này.

 

7. Những khoản dễ phát sinh nếu chưa thống nhất

Khoản mục

Câu hỏi cần làm rõ

Hao hụt vật liệu

Tính theo bản vẽ cắt hay tỷ lệ tạm tính?

Phần đá thừa

Có bàn giao cho khách không, lưu giữ ở đâu?

Gia công cạnh và khoét

Đã gồm loại nào, số lượng bao nhiêu?

Sửa nền hoặc tường

Ai thực hiện, nghiệm thu trước khi lắp thế nào?

Vận chuyển

Đã gồm đưa vật liệu đến đúng vị trí lắp chưa?

Thiết bị và bảo vệ công trình

Có tính riêng giàn giáo, nâng hạ, che chắn không?

Thay đổi thiết kế

Đổi mẫu hoặc kích thước sau khi cắt tính thế nào?

Thuế

Tổng tiền đã gồm hay chưa gồm?

Không phải khoản tính riêng nào cũng bất hợp lý. Điều quan trọng là khách hàng được biết trước và hai bên có cách xác nhận phát sinh rõ ràng.

 

8. Checklist so sánh hai báo giá đá

 

Trước khi đặt cọc, hãy kiểm tra hai báo giá có cùng:

  1. Mã đá và mẫu đã duyệt.
  2. Chiều dày, kích thước và bề mặt hoàn thiện.
  3. Cách đo khối lượng và tính hao hụt.
  4. Phạm vi gia công cạnh, khoét và ghép nối.
  5. Vật tư, nhân công, vận chuyển và bốc xếp.
  6. Công việc xử lý nền, bảo vệ và vệ sinh.
  7. Điều kiện nghiệm thu, bảo hành và xử lý phát sinh.
  8. Cách tính thuế.

 

Nếu thiếu một trong các thông tin trên, nên yêu cầu bổ sung trước khi kết luận đơn vị nào có giá tốt hơn.

Bạn có thể xem thêm cách kiểm tra tấm đá tự nhiên trước khi đặt cọc để đối chiếu vật liệu thực tế với báo giá.

 

9. Làm thế nào để tối ưu ngân sách?

 

Chọn quy cách cùng lúc với chọn mẫu

Đừng chốt một kích thước thiết kế rồi mới kiểm tra tấm đá có đáp ứng hay không. Trao đổi sớm về quy cách giúp đơn vị gia công tìm phương án chia tấm và bố trí vân phù hợp.

 

Tập trung yêu cầu tuyển vân vào vị trí quan trọng

Vách trung tâm, đảo bếp hoặc sảnh có thể cần duyệt vân kỹ hơn những phần ít được nhìn thấy. Mức độ đầu tư nên theo thiết kế và công năng từng khu vực.

 

Chốt thiết bị trước khi gia công

Với bàn bếp, cần xác nhận mẫu chậu, bếp nấu và phụ kiện liên quan trước khi khoét. Thay đổi sau gia công có thể phát sinh chi phí hoặc buộc phải làm lại chi tiết.

 

So sánh phương án hoàn thiện, không chỉ giá đá

Một mẫu vật liệu có đơn giá thấp hơn nhưng gây hao hụt lớn hoặc cần nhiều công đoạn gia công chưa chắc là lựa chọn tiết kiệm hơn.

 

10. Câu hỏi thường gặp

 

Có thể nhận báo giá khi chưa có bản vẽ không?

Có thể lập dự toán sơ bộ từ kích thước, ảnh hiện trạng và mẫu đá quan tâm. Báo giá cuối cùng cần xác nhận lại khối lượng, quy cách và điều kiện thi công.

 

Có trừ diện tích khoét chậu, khoét bếp khỏi tiền đá không?

Không nên mặc định. Phần khoét vẫn có thể nằm trong khối vật liệu phải mua và có chi phí gia công. Cách tính cần được thống nhất trong báo giá.

 

Giá trọn gói có bao gồm bảo dưỡng lâu dài không?

Chỉ khi nội dung đó được ghi rõ. Bảo hành, vệ sinh bàn giao và bảo dưỡng định kỳ là những phạm vi khác nhau.

 

Cùng tên đá nhưng khác giá có phải do chất lượng khác nhau?

Có thể do vật liệu, nhưng cũng có thể do quy cách, cách tính khối lượng hoặc phạm vi dịch vụ. Cần đối chiếu đúng mẫu và từng khoản trước khi đánh giá.

 

Có nên mua thêm đá dự phòng không?

Nên trao đổi theo loại đá và hạng mục sử dụng. Nếu cần dự phòng, phải xác định khối lượng, cách nhận diện và nơi lưu giữ; không mặc định phần hao hụt sau cắt sẽ đủ để sửa chữa sau này.

 

Nhận tư vấn chi phí đá Marble, Granite tại StoneLife

Để trao đổi phương án sát với nhu cầu, bạn có thể gửi StoneLife:

-  Hạng mục cần làm: sàn, bếp, cầu thang, vách hoặc mặt tiền.

-  Bản vẽ hoặc kích thước sơ bộ.

-  Ảnh hiện trạng và địa điểm công trình.

-  Mẫu đá hoặc tông màu mong muốn.

-  Ngân sách dự kiến và thời gian cần hoàn thiện.

 

Từ những thông tin này, việc tư vấn có thể đi vào đúng mã đá, quy cách và phạm vi công việc, giúp bạn đối chiếu các phương án trước khi đặt hàng.

 

Hotline: 0901 331 001
Email: info@stonelife.vn
Liên hệ StoneLife

Các sự kiện khác

Lát sàn đá tự nhiên hay gạch porcelain vân đá? So sánh trên cùng một diện tích

Lát sàn đá tự nhiên hay gạch porcelain vân đá? So sánh trên cùng một diện tích

Link

Lát sàn đá tự nhiên hay gạch porcelain vân đá? So sánh trên cùng một diện tích

02 06:01:33/10/2026

Khi chọn vật liệu lát sàn, nhiều gia chủ phân vân giữa vẻ đẹp riêng của đá tự nhiên

Xem chi tiết
Cách kiểm tra tấm đá tự nhiên trước khi đặt cọc: Vân, vết nứt, keo và nguồn gốc

Cách kiểm tra tấm đá tự nhiên trước khi đặt cọc: Vân, vết nứt, keo và nguồn gốc

Link

Cách kiểm tra tấm đá tự nhiên trước khi đặt cọc: Vân, vết nứt, keo và nguồn gốc

01 09:56:31/10/2026

Một mẫu đá nhỏ hoặc ảnh chụp đẹp chưa đủ để quyết định cho cả

Xem chi tiết
Hướng dẫn chăm sóc đá Quartzite: Vệ sinh và bảo dưỡng đúng cách

Hướng dẫn chăm sóc đá Quartzite: Vệ sinh và bảo dưỡng đúng cách

Link

Hướng dẫn chăm sóc đá Quartzite: Vệ sinh và bảo dưỡng đúng cách

30 06:39:06/09/2026

Không cần áp dụng một quy trình phức tạp mỗi ngày, nhưng cần

Xem chi tiết
CHUYÊN VIÊN MARKETING VÀ THƯƠNG HIỆU

CHUYÊN VIÊN MARKETING VÀ THƯƠNG HIỆU

Số lượng: 02
Địa điểm làm việc: Hà Nội

Xem chi tiết

Ứng dụng